Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

善于 (shànyú)

shànyú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiện ư

Nghĩa

  1. giỏi về; có sở trường; khéo về; khéo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ