Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

于 (yú)

yú

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Giới từ, Tiền tố, Động từ, 介
Hán Việt
ư | vu | hu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ở tại; vào; ở
  2. hướng về; quay về
  3. cho
  4. đối; đối với; cho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 于