Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对于 (duìyú)

duìyú

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Giới từ, Tiền tố
Hán Việt
đối ư
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đối với, với, về; về; đối với

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对于