Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

完工 (wángōng)

wángōng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoàn công

Nghĩa

  1. hoàn công; hoàn thành (công trình)
  2. hoàn thành; xong; kết thúc (công việc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ