Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工 (gōng)

gōng

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
công
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền
  2. công việc; công tác; lao động sản xuất
  3. công trình
  4. công nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 工