工程 (gōngchéng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- công trình
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- công trình
- dự án (chỉ những công việc cần nhiều sức người và của)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.