工程师工程师 (gōngchéngshī)gōngchéngshīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtcông trình sưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kỹ sư; công trình sư; người thiết kế2Kỹ Sư