Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

工程学 (gōngchéngxué)

gōngchéngxué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
công trình học

Nghĩa

  1. kỹ thuật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 工程学