完成完成 (wánchéng)wánchéngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Động từ li hợpHán Việthoàn thànhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoàn thành; làm xong; làm tròn2đạt