Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

签证 (qiānzhèng)

qiānzhèng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiêm chứng

Nghĩa

  1. thị thực; vi-sa (xuất nhập cảnh)
  2. thị thực hộ chiếu; thị thực giấy tờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 签证