Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

许可证 (xǔkězhèng)

xǔkězhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hứa khả chứng

Nghĩa

  1. ủy quyền
  2. giấy phép
  3. cho phép làm gì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ