Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监管 (jiānguǎn)

jiānguǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giám quản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quản giáo (trại giam)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 监管