Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

监管体制 (jiānguǎntǐzhì)

jiānguǎntǐzhì

Hán Việt
giám quản thể chế

Nghĩa

  1. hệ thống quy định
  2. cơ quan giám sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ