Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

禁止吸烟 (jìnzhǐxīyān)

jìnzhǐxīyān

Hán Việt
cấm chỉ hấp yên

Nghĩa

  1. Cấm hút thuốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ