Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

禁止驶入 (jìnzhǐshǐrù)

jìnzhǐshǐrù

Hán Việt
cấm chỉ sử nhập

Nghĩa

  1. Không được vào! (báo báo giao thông)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ