阻止阻止 (zǔzhǐ)zǔzhǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttrở chỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngăn cản; ngăn trở; cản trở; gàn; hãn chỉ2cấm đoán