Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

主掌 (zhǔzhǎng)

zhǔzhǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chủ chưởng

Nghĩa

  1. phụ trách (của một vị trí, v.v.)
  2. chịu trách nhiệm
  3. người phụ trách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ