掌掌 (zhǎng)zhǎngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtchưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bàn tay; tay; náng2tát; vả; bạt3nắm; giữ; cầm4bàn chân (động vật)