执掌执掌 (zhízhǎng)zhízhǎngTừ loạiĐộng từHán Việtchấp chưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nắm giữ; quản lý; trông coi; giữ; chấp chưởng; chưởng chấp; cầm nắm; chưởng