Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掌握 (zhǎngwò)

zhǎngwò

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chưởng ác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nắm chắc; nắm vững; hiểu rõ
  2. chủ toạ; chủ trì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 掌握