Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
反
掌
反掌 (fǎnzhǎng)
fǎnzhǎng
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
phản chưởng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trở bàn tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
掌
zhǎng
bàn tay; tay; náng; tát; vả; bạt
Từ có chứa 反掌
易如反掌
yìrúfǎnzhǎng
dị như phản chưởng
dễ như trở bàn tay; như chơi; dễ như thò tay vào túi; ngon ơ
易于反掌
yìyúfǎnzhǎng
dị ư phản chưởng
xem 易如反掌