Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反掌 (fǎnzhǎng)

fǎnzhǎng

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
phản chưởng

Nghĩa

  1. trở bàn tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反掌