Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反 (fǎn)

fǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Phó từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
phản | phiên | phiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngược; trái
  2. chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
  3. phản; trở lại; trở về
  4. phản kháng; phản đối; chống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 反