Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相反 (xiāngfǎn)

xiāngfǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
tương phản

Nghĩa

  1. tương phản; trái ngược nhau; trái cựa
  2. trái lại; ngược lại (dùng ở đầu câu sau hoặc giữa câu biểu thị sự mâu thuẫn với câu trên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 相反