Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

反映 (fǎnyìng)

fǎnyìng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phản ánh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phản ánh; miêu tả
  2. báo cáo; phản ánh (tình hình lên cấp trên)
  3. phản ứng
  4. lột

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 反映