反对反对 (fǎnduì)fǎnduìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtphản đốiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phản đối; không tán thành; không đồng ý