Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强烈反对 (qiánglièfǎnduì)

qiánglièfǎnduì

Hán Việt
cường liệt phản đối

Nghĩa

  1. phản đối mạnh mẽ
  2. phản đối dữ dội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ