烈 (liè)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- liệt
Nghĩa
- mãnh liệt; mạnh mẽ; hừng hực
- cương trực; thẳng thắn; nghiêm chỉnh
- hy sinh vì nghĩa
- công trạng; công lao
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.