热烈热烈 (rèliè)rèlièCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtnhiệt liệtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhiệt liệt; sôi động; sôi nổi; nồng cháy