Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

壮烈 (zhuàngliè)

zhuàngliè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
tráng liệt

Nghĩa

  1. lừng lẫy; oanh liệt; dũng cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ