强烈强烈 (qiángliè)qiánglièCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtcường liệtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mãnh liệt; mạnh mẽ2rõ ràng; sáng sủa3kịch liệt