Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

强烈 (qiángliè)

qiángliè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
cường liệt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mãnh liệt; mạnh mẽ
  2. rõ ràng; sáng sủa
  3. kịch liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 强烈