兴高采烈兴高采烈 (xìnggāocǎiliè)xìnggāocǎilièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việthưng cao thái liệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cao hứng; hết sức phấn khởi