Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

兴高采烈 (xìnggāocǎiliè)

xìnggāocǎiliè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hưng cao thái liệt

Nghĩa

  1. cao hứng; hết sức phấn khởi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ