采 (cǎi)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, 动
- Hán Việt
- thái | thải
Nghĩa
- ngắt; hái; lặt; bẻ; trảy; lảy
- khai thác; đào (khoáng sản)
- sưu tập; sưu tầm; thu thập; thu nhặt; lấy; thu
- chọn; chọn lấy; lấy
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.