开采开采 (kāicǎi)kāicǎiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhai tháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khai thác; đào; bới; xới; cuốc (khai thác khoáng sản)