Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

采购 (cǎigòu)

cǎigòu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
thái cấu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chọn mua; mua sắm; mua (cho cơ quan xí nghiệp)
  2. nhân viên vật tư; người tiếp phẩm
  3. Đặt hàng; thu mua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 采购