反对派反对派 (fǎnduìpài)fǎnduìpàiTừ loạiDanh từHán Việtphản đối pháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người chống lại2bè cánh chống đối; phe cánh chống đối3phản đối (tranh luận)