Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

违反 (wéifǎn)

wéifǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vi phản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trái với; không phù hợp; làm trái; vi phạm (phép tắc, quy trình...); phạm
  2. vi phản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 违反