Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

违反宪法 (wéifǎnxiànfǎ)

wéifǎnxiànfǎ

Hán Việt
vi phản hiến pháp

Nghĩa

  1. vi phạm hiến pháp
  2. vi hiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ