Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宪
宪 (xiàn)
xiàn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pháp lệnh
2
hiến pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 宪
宪法
xiànfǎ
hiến pháp
HSK 6
hiến pháp
HSK 6
宪章
xiànzhāng
hiến chương
học tập; noi theo; quy định chế độ
宪兵
xiànbīng
hiến binh
hiến binh; quân cảnh; lính sen đầm
宪法法院
xiànfǎfǎyuàn
hiến pháp pháp viện
Tòa án hiến pháp
修宪
xiūxiàn
tu hiến
sửa đổi hiến pháp
彝宪
yíxiàn
di hiến
luật lệ; quy định
宪制
Xiànzhì
Cấu tạo
宪政
xiànzhèng
hiến chính
chính trị dân chủ; hiến chính