Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宪政 (xiànzhèng)

xiànzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiến chính

Nghĩa

  1. chính trị dân chủ; hiến chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宪政