反响反响 (fǎnxiǎng)fǎnxiǎngTừ loạiDanh từHán Việtphản hưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phản ứng; tiếng vang; tiếng dội lại; gây tiếng vang; gây xôn xao