响响 (xiǎng)xiǎngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Lượng từ, Danh từ, Tính từHán ViệthưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiếng vang; tiếng dội lại2vang lên3nổ; đánh4vang; kêu