Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

掌声 (zhǎngshēng)

zhǎngshēng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chưởng thanh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Tiếng vỗ tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 掌声