巴掌巴掌 (bāzhang)bāzhangTừ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượngHán Việtba chưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bàn tay; tay; gan bàn tay; lòng bàn tay2cái tát, cái vả