巴 (bā)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, 动
- Hán Việt
- ba
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông
- gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
- dính; cháy; bén; sát; dính sát vào
- vật bám dính vào vật khác; miếng cháy