Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴 (bā)

bā

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ, 动
Hán Việt
ba
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông
  2. gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
  3. dính; cháy; bén; sát; dính sát vào
  4. vật bám dính vào vật khác; miếng cháy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 巴