Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴西 (bāxī)

bāxī

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ba tây
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Bra-xin Ba Tây; Brazil (viết tắt là Braz.); Ba Tây; Bra-xin

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 巴西