Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
巴
西
战
舞
巴西战舞 (bāxīzhànwǔ)
bāxīzhànwǔ
Hán Việt
ba tây chiến vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
capoeira
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
巴
bā
trông mong; mong; mong đợi; mong chờ; ngóng trông; gắn chặt; bám; níu lấy 紧贴; cái
西
xī
phương tây; phía tây; hướng tây; Phương Tây
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)