Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

巴基斯坦 (bājīsītǎn)

bājīsītǎn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ba cơ tư thản
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Pa-ki-xtan; Pakistan (viết tắt là Pak.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ