巴基斯坦巴基斯坦 (bājīsītǎn)bājīsītǎnTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtba cơ tư thảnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Pa-ki-xtan; Pakistan (viết tắt là Pak.)