穆巴拉克穆巴拉克 (mùbālākè)mùbālākèTừ loạiDanh từHán Việtmục ba lạp khắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Hosni Mubarak (1928-), cựu Tổng thống Ai Cập và chỉ huy quân sự