主旋律主旋律 (zhǔxuánlǜ)zhǔxuánlǜTừ loạiDanh từHán Việtchủ toàn luậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giọng chính; giọng hát chính2quan điểm cơ bản; quan điểm chính