旋旋 (xuán)xuánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từ, 动Hán Việttoàn | tuyềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xoay chuyển2trở lại; trở về3cái vòng; vòng4soáy; khoáy (tóc); xoăn